lego set

lego set

A child builds a spaceship with a new lego set.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ đồ chơi xếp hình Lego (nhãn hiệu đã đăng ký) – một bộ đồ chơi xây dựng bằng nhựa dành cho trẻ em, dùng để tạo ra các mô hình khí.

dụ sử dụng
  • (Con trai tôi đã nhận được một bộ đồ chơi Lego mới vào ngày sinh nhật của .)
  • ( ấy đã dành cả buổi chiều để xây một lâu đài từ bộ đồ chơi Lego của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a *lego set"*: lắp ráp một bộ đồ chơi Lego.
    • He carefully followed the instructions to build the lego set. (Anh ấy cẩn thận làm theo hướng dẫn để lắp ráp bộ đồ chơi Lego.)
  • "to complete a *lego set"*: hoàn thành việc lắp ráp một bộ đồ chơi Lego.
    • It took them three hours to complete the lego set. (Họ đã mất ba giờ để hoàn thành bộ đồ chơi Lego.)
Biến thể từ gần giống
  • Lego (danh từ riêng): nhãn hiệu của các bộ đồ chơi xếp hình.
    • Lego is a popular toy brand worldwide. (Lego một thương hiệu đồ chơi phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Lego brick (danh từ): viên gạch Lego – mảnh ghép nhựa riêng lẻ trong bộ đồ chơi.
    • He stepped on a Lego brick and it hurt. (Anh ấy đã dẫm phải một viên gạch Lego rất đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Building block set: bộ đồ chơi xếp hình (không nhất thiết nhãn hiệu Lego).
  • Construction toy: đồ chơi xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put together a *lego set*: lắp ráp một bộ đồ chơi Lego.
    • We put together the lego set in just one evening. (Chúng tôi đã lắp ráp bộ đồ chơi Lego chỉ trong một buổi tối.)
  • Take apart a *lego set*: tháo rời một bộ đồ chơi Lego.
    • He likes to take apart his lego set and rebuild it differently. (Cậu ấy thích tháo rời bộ đồ chơi Lego của mình xây lại theo cách khác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "lego set" đây một thuật ngữ cụ thể.)